el merluza
Pronunciation
/mɛɾlˈuθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "merluza"trong tiếng Tây Ban Nha

El merluza
01

cá tuyết, cá tuyết châu Âu

pez blanco de carne suave que se consume mucho en la cocina
el merluza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
merluzas
Các ví dụ
Prefiero la merluza a la plancha que frita.
Tôi thích cá tuyết nướng hơn là chiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng