Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mermelada
[gender: feminine]
01
mứt
conserva dulce hecha de fruta cocida con azúcar, que se unta en el pan o se usa en postres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ella prepara mermelada casera cada verano.
Cô ấy làm mứt tự làm mỗi mùa hè.



























