el mes
Pronunciation
/mˈes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mes"trong tiếng Tây Ban Nha

El mes
01

tháng

periodo de aproximadamente treinta días que forma parte de un año
el mes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
meses
Các ví dụ
El proyecto durará tres meses.
Dự án sẽ kéo dài ba tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng