Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mes
01
tháng
periodo de aproximadamente treinta días que forma parte de un año
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
meses
Các ví dụ
El proyecto durará tres meses.
Dự án sẽ kéo dài ba tháng.



























