el mes
mes
mes
mes
lespuestresblues

Định nghĩa và ý nghĩa của "mes"trong tiếng Tây Ban Nha

El mes
01

tháng

periodo de aproximadamente treinta días que forma parte de un año 
el mes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
meses
Các ví dụ
Enero es el primer mes del año. 

Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng