la merienda
Pronunciation
/mɛɾjˈɛnda/

Định nghĩa và ý nghĩa của "merienda"trong tiếng Tây Ban Nha

La merienda
[gender: feminine]
01

bữa ăn nhẹ buổi chiều

comida ligera que se toma por la tarde, entre el almuerzo y la cena
la merienda definition and meaning
Các ví dụ
En España, la merienda suele ser dulce o con pan.
Ở Tây Ban Nha, bữa ăn nhẹ buổi chiều thường ngọt hoặc có bánh mì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng