la merienda
mer
ˈmeɾ
mer
ien
jen
yen
da
da
da
viviendaleyendaagendaprenda

Định nghĩa và ý nghĩa của "merienda"trong tiếng Tây Ban Nha

La merienda
01

bữa ăn nhẹ buổi chiều

comida ligera que se toma por la tarde, entre el almuerzo y la cena 
la merienda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
meriendas
Các ví dụ
Vamos a tomar una merienda después de la escuela. 

Chúng tôi sẽ ăn một bữa ăn nhẹ buổi chiều sau giờ học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng