Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vigésimo
01
thứ hai mươi, thứ hai mươi
que ocupa el lugar número veinte en una serie o secuencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
vigésimo
giống đực số nhiều
vigésimos
giống cái số ít
vigésima
giống cái số nhiều
vigésimas
Các ví dụ
El vigésimo aniversario de la empresa será en diciembre.
Kỷ niệm hai mươi năm của công ty sẽ vào tháng mười hai.



























