vigilar
Pronunciation
/bˌixilˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vigilar"trong tiếng Tây Ban Nha

vigilar
[past form: vigilé][present form: vigilo]
01

giám sát, trông nom

observar con atención para proteger o controlar
vigilar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vigilo
ngôi thứ ba số ít
vigila
hiện tại phân từ
vigilando
quá khứ đơn
vigilé
quá khứ phân từ
vigilado
Các ví dụ
La policía vigila las calles por la noche.
Cảnh sát canh gác các con đường vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng