vigilar
vi
bi
bi
gi
xi
khi
lar
ˈlaɾ
lar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "vigilar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

giám sát, trông nom

observar con atención para proteger o controlar 
vigilar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vigilo
ngôi thứ ba số ít
vigila
hiện tại phân từ
vigilando
quá khứ đơn
vigilé
quá khứ phân từ
vigilado
Các ví dụ
El guardia vigila la entrada del edificio. 

Người bảo vệ trông chừng lối vào tòa nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng