Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El villano
01
kẻ phản diện, kẻ xấu
personaje malo de una historia, que causa problemas o hace daño a otros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
villanos
Các ví dụ
El villano planeaba dominar el mundo.
Kẻ phản diện đã lên kế hoạch thống trị thế giới.



























