el villano
vi
bi
bi
lla
ˈʎa
lia
no
no
no
chicanorellanoancianopantano

Định nghĩa và ý nghĩa của "villano"trong tiếng Tây Ban Nha

El villano
01

kẻ phản diện, kẻ xấu

personaje malo de una historia, que causa problemas o hace daño a otros 
el villano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
villanos
Các ví dụ
El villano robó el tesoro del reino. 

Kẻ phản diện đã đánh cắp kho báu của vương quốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng