el vinagre
vi
bi
bi
nag
ˈnaɣ
nagh
re
ɾe
re
bagre

Định nghĩa và ý nghĩa của "vinagre"trong tiếng Tây Ban Nha

El vinagre
01

giấm

líquido ácido que se usa para cocinar y conservar alimentos 
el vinagre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El vinagre es un ingrediente común en las ensaladas. 

Giấm là một thành phần phổ biến trong món salad.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng