el vinagre
Pronunciation
/binˈaɣɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vinagre"trong tiếng Tây Ban Nha

El vinagre
[gender: masculine]
01

giấm

líquido ácido que se usa para cocinar y conservar alimentos
el vinagre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El sabor del vinagre es ácido y fuerte.
Hương vị của giấm chua và mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng