Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
décimo
01
thứ mười
que ocupa el lugar número diez en una serie o secuencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
décimo
giống đực số nhiều
décimos
giống cái số ít
décima
giống cái số nhiều
décimas
Các ví dụ
La décima página del libro es muy importante.
Trang thứ mười của cuốn sách rất quan trọng.



























