décimo
Pronunciation
/dˈɛθimo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "décimo"trong tiếng Tây Ban Nha

décimo
01

thứ mười

que ocupa el lugar número diez en una serie o secuencia
décimo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
décimo
giống đực số nhiều
décimos
giống cái số ít
décima
giống cái số nhiều
décimas
Các ví dụ
La décima página del libro es muy importante.
Trang thứ mười của cuốn sách rất quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng