sexto
sex
ˈseks
seks
to
to
to
textocontexto

Định nghĩa và ý nghĩa của "sexto"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thứ sáu, thứ sáu

que ocupa el lugar número seis en una serie o secuencia 
sexto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sexto
giống đực số nhiều
sextos
giống cái số ít
sexta
giống cái số nhiều
sextas
Các ví dụ
El sexto capítulo del libro explica la historia. 

Chương thứ sáu của cuốn sách giải thích câu chuyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng