Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sexto
01
thứ sáu, thứ sáu
que ocupa el lugar número seis en una serie o secuencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sexto
giống đực số nhiều
sextos
giống cái số ít
sexta
giống cái số nhiều
sextas
Các ví dụ
Este es el sexto intento para resolver el problema.
Đây là nỗ lực thứ sáu để giải quyết vấn đề.



























