la seta
se
ˈse
se
ta
ta
ta
fetametapoetadieta

Định nghĩa và ý nghĩa của "seta"trong tiếng Tây Ban Nha

La seta
01

nấm

el cuerpo fructífero de algunos hongos, que tiene un sombrero y un pie, algunos son comestibles y otros venenosos 
la seta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
setas
Các ví dụ
La seta crece en el bosque después de la lluvia. 

Nấm mọc trong rừng sau cơn mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng