Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
setecientos
01
bảy trăm
número que representa la cantidad de 700 unidades
Các ví dụ
Compraron setecientos kilos de fruta para el mercado.
Họ đã mua bảy trăm kilôgam trái cây cho chợ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảy trăm
Họ đã mua bảy trăm kilôgam trái cây cho chợ.