Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
señalizar
01
báo hiệu, chỉ dẫn
indicar una acción o dirección usando luces, señales o gestos
Các ví dụ
Señalizó con la mano que iba a detenerse.
Anh ấy ra hiệu bằng tay rằng mình sẽ dừng lại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
báo hiệu, chỉ dẫn