señalizar
se
se
se
ña
ɲa
nia
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "señalizar"trong tiếng Tây Ban Nha

señalizar
01

báo hiệu, chỉ dẫn

indicar una acción o dirección usando luces, señales o gestos 
señalizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
señalizo
ngôi thứ ba số ít
señaliza
hiện tại phân từ
señalizando
quá khứ đơn
señalizó
quá khứ phân từ
señalizado
Các ví dụ
Debes señalizar antes de girar a la derecha. 

Bạn phải báo hiệu trước khi rẽ phải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng