Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sexy
01
gợi cảm, quyến rũ
una cualidad que resulta sexualmente atractiva o estimulante
Các ví dụ
Su actitud segura la hace aún más sexy.
Thái độ tự tin của cô ấy khiến cô ấy càng quyến rũ hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gợi cảm, quyến rũ