Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entender
01
hiểu
captar el sentido o significado de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
entiendo
ngôi thứ ba số ít
entiende
hiện tại phân từ
entendiendo
quá khứ đơn
entendí
quá khứ phân từ
entendido
Các ví dụ
¿ Puedes entender este texto?
Bạn có thể hiểu văn bản này không?
02
hiểu
percibir y compartir los sentimientos o puntos de vista de otra persona
Các ví dụ
Ella entiende a sus alumnos muy bien.
Cô ấy hiểu học sinh của mình rất rõ.
03
hiểu
percibir algo como lógico, correcto o razonable
Các ví dụ
Entendemos la importancia de la educación.
Hiểu tầm quan trọng của giáo dục.
Cây Từ Vựng
entender
tender



























