multicultural
Pronunciation
/mˌultikˌultuɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multicultural"trong tiếng Tây Ban Nha

multicultural
01

đa văn hóa, nhiều văn hóa

que incluye o mezcla varias culturas diferentes
multicultural definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
el más multicultural
so sánh hơn
más multicultural
có thể phân cấp
giống đực số ít
multicultural
giống đực số nhiều
multiculturales
giống cái số ít
multicultural
giống cái số nhiều
multiculturales
Các ví dụ
Un país multicultural respeta todas las culturas.
Một quốc gia đa văn hóa tôn trọng tất cả các nền văn hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng