Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ex marido
[gender: masculine]
01
chồng cũ, người chồng cũ
el hombre con quien una persona estuvo casada pero ya no lo está
Các ví dụ
No hablo mucho con mi ex marido.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chồng cũ, người chồng cũ