fascinar
fas
fas
fas
ci
θi
thi
nar
ˈnaɾ
nar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "fascinar"trong tiếng Tây Ban Nha

fascinar
01

mê hoặc, làm say mê

encantar mucho a alguien algo o alguien 
fascinar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
fascino
ngôi thứ ba số ít
fascina
hiện tại phân từ
fascinando
quá khứ đơn
fasciné
quá khứ phân từ
fascinado
Các ví dụ
A ella le fascina la música clásica. 

Mê hoặc có nghĩa là cô ấy thực sự yêu thích nhạc cổ điển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng