Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fascinar
[past form: fasciné][present form: fascino]
01
mê hoặc, làm say mê
encantar mucho a alguien algo o alguien
Các ví dụ
Le fascina bailar salsa.
Mê hoặc cô ấy rất thích nhảy salsa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mê hoặc, làm say mê