Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pintor
01
họa sĩ, thợ sơn
persona que pinta cuadros o paredes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pintores
Các ví dụ
Picasso fue un pintor muy famoso.
Picasso là một họa sĩ rất nổi tiếng.



























