el pintor
pin
pin
pin
tor
ˈtor
tor
pintar

Định nghĩa và ý nghĩa của "pintor"trong tiếng Tây Ban Nha

El pintor
01

họa sĩ, thợ sơn

persona que pinta cuadros o paredes 
el pintor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pintores
Các ví dụ
El pintor está trabajando en un nuevo retrato. 

Họa sĩ đang làm việc trên một bức chân dung mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng