el compañero de clase
com
kom
kom
pa
pa
pa
ñe
ˈɲe
nie
ro
ɾo
ro
de
ðe
dhe
cla
kla
kla
se
se
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "compañero de clase"trong tiếng Tây Ban Nha

El compañero de clase
01

bạn cùng lớp, đồng môn

persona que estudia contigo en la misma clase 
el compañero de clase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compañeros de clase
Các ví dụ
Mi compañero de clase me ayudó con la tarea. 

Bạn cùng lớp đã giúp tôi làm bài tập về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng