Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el compañero de clase
/kˌɔmpaɲˈɛɾɔ ðe klˈase/
El compañero de clase
01
bạn cùng lớp, đồng môn
persona que estudia contigo en la misma clase
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compañeros de clase
Các ví dụ
Conozco a muchos compañeros de clase nuevos este año.
Năm nay tôi biết nhiều bạn cùng lớp mới.



























