Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
violeta
01
tím, tía
que tiene un tono entre azul y rojo en el espectro visible, similar al púrpura
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más violeta
so sánh hơn
más violeta
có thể phân cấp
giống đực số ít
violeta
giống đực số nhiều
violeta
giống cái số ít
violeta
giống cái số nhiều
violeta
Các ví dụ
Me gusta el vestido violeta que llevas.
Tôi thích chiếc váy tím mà bạn đang mặc.
La violeta
01
hoa tím, hoa violet
planta o flor pequeña de color violeta, conocida por su aroma y belleza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
violetas
Các ví dụ
La violeta florece en primavera.
Hoa violet nở vào mùa xuân.
02
tím
el color que corresponde a un tono intermedio entre azul y rojo en el espectro visible
Các ví dụ
Me gusta pintar con la violeta porque es un color elegante.
Tôi thích vẽ bằng màu tím vì đó là một màu sắc thanh lịch.



























