viral
vi
bi
bi
ral
ˈɾal
ral
natalvocalfinalcanal

Định nghĩa và ý nghĩa của "viral"trong tiếng Tây Ban Nha

01

lan truyền

que se difunde de forma masiva y rápida a través de internet o redes sociales 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más viral
so sánh hơn
más viral
có thể phân cấp
giống đực số ít
viral
giống đực số nhiều
virales
giống cái số ít
viral
giống cái số nhiều
virales
lĩnh vực
internet, comunicación, medios
Các ví dụ
El video del gatito bailando se hizo viral en cuestión de horas. 

Video chú mèo con nhảy múa đã trở nên lan truyền trong vài giờ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

antiviral
viral
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng