Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
servir
01
phục vụ
poner la comida o bebida para que alguien la consuma
Các ví dụ
Voy a servir la cena ahora.
Tôi sẽ đi phục vụ bữa tối ngay bây giờ.
02
được sử dụng
tener la función o utilidad para algo
Các ví dụ
¿Para qué sirve esta herramienta?
Công cụ này dùng để làm gì ?
03
giao bóng, thực hiện cú giao bóng
poner la pelota en juego lanzándola al aire y golpeándola
Các ví dụ
Le toca servir en este juego.
Trong trò chơi này, giao bóng là lượt của anh ấy.
04
phục vụ
atender a alguien proporcionando lo que necesita o solicita
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sirvo
ngôi thứ ba số ít
sirve
hiện tại phân từ
sirviendo
quá khứ đơn
sirvió
quá khứ phân từ
servido
Các ví dụ
Esta compañía sirve a clientes de todo el mundo.
Công ty này phục vụ khách hàng từ khắp nơi trên thế giới.
05
đóng vai trò
cumplir un propósito o desempeñar un papel específico
Các ví dụ
Esta sala sirve como oficina temporal.
Căn phòng này phục vụ như một văn phòng tạm thời.



























