contener
Pronunciation
/kˌɔntenˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contener"trong tiếng Tây Ban Nha

contener
01

chứa

tener dentro o incluir algo en su interior
contener definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
contengo
ngôi thứ ba số ít
contiene
hiện tại phân từ
conteniendo
quá khứ đơn
contuve
quá khứ phân từ
contenido
Các ví dụ
La botella contiene agua mineral.
Chai chứa nước khoáng.
02

kiềm chế

controlar o moderar sentimientos, emociones o acciones
contener definition and meaning
Các ví dụ
Contuvieron las lágrimas hasta llegar a casa.
Họ kiềm chế nước mắt cho đến khi về đến nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng