contener
con
kon
kon
te
te
te
ner
ˈner
ner
contraercontender

Định nghĩa và ý nghĩa của "contener"trong tiếng Tây Ban Nha

contener
01

chứa

tener dentro o incluir algo en su interior 
contener definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
contengo
ngôi thứ ba số ít
contiene
hiện tại phân từ
conteniendo
quá khứ đơn
contuve
quá khứ phân từ
contenido
Các ví dụ
La caja contiene varios libros. 

Chiếc hộp chứa một số cuốn sách.

02

kiềm chế

controlar o moderar sentimientos, emociones o acciones 
contener definition and meaning
Các ví dụ
Trató de contener la risa durante la reunión. 

Anh ấy đã cố gắng kiềm chế tiếng cười trong cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng