Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contemporánea
01
đương đại
que refleja ideas, estilos y técnicas actuales
Các ví dụ
La escultura contemporánea no siempre representa figuras reconocibles.
Điêu khắc đương đại không phải lúc nào cũng thể hiện những hình tượng có thể nhận ra.



























