contemporánea
con
kon
kon
tem
tem
tem
porá
ˈpoɾa
pora
nea
nea
nea
instantánea

Định nghĩa và ý nghĩa của "contemporánea"trong tiếng Tây Ban Nha

contemporánea
01

đương đại

que refleja ideas, estilos y técnicas actuales 
contemporánea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
contemporáneo
giống đực số nhiều
contemporáneos
giống cái số ít
contemporánea
giống cái số nhiều
contemporáneas
Các ví dụ
El museo se especializa en arte contemporánea de artistas vivos. 

Bảo tàng chuyên về nghệ thuật đương đại của các nghệ sĩ còn sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng