contaminar
con
ˌkɔn
kawn
ta
ta
ta
mi
mi
mi
nar
ˈnat
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "contaminar"trong tiếng Tây Ban Nha

contaminar
[past form: contaminé][present form: contamino]
01

ô nhiễm

ensuciar o dañar el aire, el agua, la tierra, etc., con sustancias perjudiciales
contaminar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contamino
ngôi thứ ba số ít
contamina
hiện tại phân từ
contaminando
quá khứ đơn
contaminé
quá khứ phân từ
contaminado
Các ví dụ
Tirar basura al mar contamina el agua.
Vứt rác xuống biển làm ô nhiễm nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng