contaminar
con
kon
kon
ta
ta
ta
mi
mi
mi
nar
ˈnaɾ
nar
conminar

Định nghĩa và ý nghĩa của "contaminar"trong tiếng Tây Ban Nha

contaminar
01

ô nhiễm

ensuciar o dañar el aire, el agua, la tierra, etc., con sustancias perjudiciales 
contaminar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
contamino
ngôi thứ ba số ít
contamina
hiện tại phân từ
contaminando
quá khứ đơn
contaminé
quá khứ phân từ
contaminado
Các ví dụ
Las fábricas contaminan el aire. 

Các nhà máy làm ô nhiễm không khí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng