Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fino
01
tinh tế, thanh lịch
de buena calidad, elegante o delicado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fino
so sánh hơn
más fino
có thể phân cấp
giống đực số ít
fino
giống đực số nhiều
finos
giống cái số ít
fina
giống cái số nhiều
finas
Các ví dụ
Este vino es muy fino y suave.
Rượu vang này rất fino và mượt mà.



























