fino
fi
ˈfi
fi
no
no
no
pinovinolinomolino

Định nghĩa và ý nghĩa của "fino"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tinh tế, thanh lịch

de buena calidad, elegante o delicado 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fino
so sánh hơn
más fino
có thể phân cấp
giống đực số ít
fino
giống đực số nhiều
finos
giống cái số ít
fina
giống cái số nhiều
finas
Các ví dụ
Este vino es muy fino y suave. 

Rượu vang này rất fino và mượt mà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng