la unidad
u
u
oo
ni
ni
ni
dad
ˈðað
dhadh
piedadciudadverdadvanidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "unidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La unidad
01

sự thống nhất, sự đoàn kết

condición de estar unido o unido como un todo 
la unidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
unidades
Các ví dụ
La unidad del grupo es fundamental para el éxito. 

Sự đoàn kết của nhóm là cơ bản cho thành công.

02

toa tàu, toa xe lửa

cada uno de los vagones que forman un tren 
la unidad definition and meaning
Các ví dụ
La unidad del tren estaba llena de pasajeros. 

Toa tàu đầy hành khách.

03

đơn vị

medida estándar para expresar cantidades 
la unidad definition and meaning
Các ví dụ
El metro es una unidad de longitud. 

Mét là một đơn vị chiều dài.

04

sự thống nhất, tính nhất quán

la sensación de que todos los elementos de una obra de arte pertenecen juntos y forman un todo coherente 
Các ví dụ
La unidad en esta pintura se logra usando una paleta de colores limitada. 

Sự thống nhất trong bức tranh này đạt được bằng cách sử dụng bảng màu hạn chế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng