Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La unidad
01
sự thống nhất, sự đoàn kết
condición de estar unido o unido como un todo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
unidades
Các ví dụ
La unidad del grupo es fundamental para el éxito.
Sự đoàn kết của nhóm là cơ bản cho thành công.
02
toa tàu, toa xe lửa
cada uno de los vagones que forman un tren
Các ví dụ
La unidad del tren estaba llena de pasajeros.
Toa tàu đầy hành khách.
03
đơn vị
medida estándar para expresar cantidades
Các ví dụ
El metro es una unidad de longitud.
Mét là một đơn vị chiều dài.
04
sự thống nhất, tính nhất quán
la sensación de que todos los elementos de una obra de arte pertenecen juntos y forman un todo coherente
Các ví dụ
La unidad en esta pintura se logra usando una paleta de colores limitada.
Sự thống nhất trong bức tranh này đạt được bằng cách sử dụng bảng màu hạn chế.



























