el uso
Pronunciation
/ˈuso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uso"trong tiếng Tây Ban Nha

El uso
01

sử dụng

acción de emplear algo para un fin determinado
el uso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Este producto está destinado al uso doméstico.
Sản phẩm này được dành cho sử dụng trong gia đình.
02

sử dụng

función o aplicación práctica de algo
Các ví dụ
El terreno se destinó al uso agrícola.
Đất đai được chỉ định cho sử dụng nông nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng