Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uruguayo
01
Uruguay
relacionado con Uruguay o con sus habitantes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
uruguayo
giống đực số nhiều
uruguayos
giống cái số ít
uruguaya
giống cái số nhiều
uruguayas
Các ví dụ
La comida uruguaya es deliciosa.
Thức ăn Uruguay ngon.



























