hecho
Pronunciation
/ˈetʃo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hecho"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đã làm xong

algo que ya está preparado o completado
Các ví dụ
Está hecho a mano.
Nó được làm bằng tay.
02

đã nấu chín, sẵn sàng

cocinado completamente y listo para comer
Các ví dụ
Si el pan suena hueco al golpearlo, es que está hecho.
Nếu bánh mì phát ra âm thanh rỗng khi gõ vào, có nghĩa là nó đã chín.
El hecho
[gender: masculine]
01

sự thật

algo que es cierto o real; un acontecimiento
Các ví dụ
El hecho de que estés aquí me alegra.
Sự thật rằng bạn ở đây làm tôi vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng