la heladera
he
e
e
la
la
la
de
ˈðe
dhe
ra
ɾa
ra
heladora

Định nghĩa và ý nghĩa của "heladera"trong tiếng Tây Ban Nha

La heladera
01

tủ lạnh, máy làm lạnh

máquina o aparato para conservar la comida fría 
la heladera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heladeras
Các ví dụ
Puse la leche en la heladera para que no se eche a perder. 

Tôi đã để sữa vào tủ lạnh để nó không bị hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng