la heladera
Pronunciation
/ˌelaðˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heladera"trong tiếng Tây Ban Nha

La heladera
[gender: feminine]
01

tủ lạnh, máy làm lạnh

máquina o aparato para conservar la comida fría
la heladera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
heladeras
Các ví dụ
Compré una nueva heladera para la casa.
Tôi đã mua một tủ lạnh mới cho ngôi nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng