Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
añadir
/ˌaɲaðˈiɾ/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "añadir"trong tiếng Tây Ban Nha
añadir
[past form: añadí]
[present form: añado]
ĐỘNG TỪ
01
thêm vào
poner algo más junto a otra cosa
Các ví dụ
Puedes añadir leche al batido.
Bạn có thể
thêm
sữa vào sinh tố.
@langeek.co
Từ Gần
azúcar
azulejo
azul
azufre
azucarero
año
año lectivo
año nuevo
babosa
babuino
English
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App