el año
a
ˈa
a
ño
ɲo
nio
banyo

Định nghĩa và ý nghĩa của "año"trong tiếng Tây Ban Nha

El año
01

năm

período de doce meses que forma una unidad de tiempo 
el año definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años
Các ví dụ
El año tiene doce meses. 

Năm có mười hai tháng.

02

năm học

período de estudios escolares o universitarios que corresponde a un ciclo académico 
Các ví dụ
Estoy en el último año de la universidad. 

Tôi đang ở năm cuối cùng của đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng