el añadido
añadido

Định nghĩa và ý nghĩa của "añadido"trong tiếng Tây Ban Nha

El añadido
01

- , -

el añadido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El índice alfabético fue un añadido útil para los lectores. 
añadido
01

- , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El azúcar añadido aumenta las calorías de la bebida. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng