el año
Pronunciation
/ˈaɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "año"trong tiếng Tây Ban Nha

El año
[gender: masculine]
01

năm

período de doce meses que forma una unidad de tiempo
el año definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años
Các ví dụ
Nació hace veinte años.
Anh ấy sinh ra hai mươi năm trước.
02

năm học

período de estudios escolares o universitarios que corresponde a un ciclo académico
Các ví dụ
El año académico termina en junio.
Năm học kết thúc vào tháng Sáu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng