Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El año
[gender: masculine]
01
năm
período de doce meses que forma una unidad de tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años
Các ví dụ
Nació hace veinte años.
Anh ấy sinh ra hai mươi năm trước.
02
năm học
período de estudios escolares o universitarios que corresponde a un ciclo académico
Các ví dụ
El año académico termina en junio.
Năm học kết thúc vào tháng Sáu.



























