el babuino
bab
ˈbaβ
bab
ui
wi
vi
no
no
no
platinodestinopadrinosobrino

Định nghĩa và ý nghĩa của "babuino"trong tiếng Tây Ban Nha

El babuino
01

khỉ đầu chó

primate de tamaño mediano-grande, con cara alargada y cola corta, nativo de África y Arabia 
el babuino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
babuinos
Các ví dụ
Los babuinos forman grupos sociales complejos llamados tropas. 

Khỉ đầu chó hình thành các nhóm xã hội phức tạp được gọi là đàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng