Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bache
01
ổ gà, hố
un hoyo o depresión en la superficie de una carretera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baches
Các ví dụ
Un bache grande dañó la suspensión de mi coche.
Một ổ gà lớn đã làm hỏng hệ thống treo của xe tôi.
02
ổ gà không khí, túi khí
una zona de turbulencia o descenso repentino durante un vuelo
Các ví dụ
El avión pasó por un bache de aire y se movió bruscamente.
Máy bay đi qua một ổ gà không khí và chuyển động mạnh đột ngột.
03
một giai đoạn khó khăn
un período difícil o de mala suerte en la vida
Các ví dụ
Todos pasamos por un bache en algún momento de nuestra vida.
Tất cả chúng ta đều trải qua một giai đoạn khó khăn vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời.



























