el bachillerato
ba
ba
ba
chi
ʧi
chi
lle
ʎe
lie
ra
ˈɾa
ra
to
to
to
carbohidratocampeonatoasesinatosindicato

Định nghĩa và ý nghĩa của "bachillerato"trong tiếng Tây Ban Nha

El bachillerato
01

trung học phổ thông

nivel de educación secundaria que prepara para la universidad 
el bachillerato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bachilleratos
Các ví dụ
Durante el bachillerato, los estudiantes eligen una especialidad. 

Trong thời gian học trung học phổ thông, học sinh chọn một chuyên ngành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng