el bachillerato
Pronunciation
/bˌatʃiʎɛɾˈato/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bachillerato"trong tiếng Tây Ban Nha

El bachillerato
[gender: masculine]
01

trung học phổ thông

nivel de educación secundaria que prepara para la universidad
el bachillerato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bachilleratos
Các ví dụ
El bachillerato puede ser científico, artístico o tecnológico.
Trung học phổ thông có thể là khoa học, nghệ thuật hoặc công nghệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng