los grandes almacenes
gran
ˈgɾan
gran
des
ˌdes
des
al
al
al
ma
ma
ma
ce
θe
the
nes
nes
nes

Định nghĩa và ý nghĩa của "grandes almacenes"trong tiếng Tây Ban Nha

Los grandes almacenes
01

cửa hàng bách hóa, siêu thị

tienda grande que vende una amplia variedad de productos en diferentes secciones 
los grandes almacenes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
grandes almacenes
Các ví dụ
Los grandes almacenes están en el centro. 

Các cửa hàng bách hóa ở trung tâm thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng