Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
usar
01
sử dụng
emplear algo para un fin o propósito
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
uso
ngôi thứ ba số ít
usa
hiện tại phân từ
usando
quá khứ đơn
usé
quá khứ phân từ
usado
Các ví dụ
¿ Puedo usar tu teléfono?
Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?



























